Kế toán tài chính trong doanh nghiệp : Lý thuyết và thực hành /
Giới thiệu nội dung cơ bản về kế toán trong doanh nghiệp; phân tích và ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế; hệ thống sổ kế toán Việt Nam; kế toán tài sản cố định trong doanh nghiệp; kế toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ; kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương trong doanh nghiệp; kế toán ch...
Saved in:
| Other Authors: | , , |
|---|---|
| Format: | Specialized reference book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Tài chính,
2018.
|
| Subjects: | |
| Online Access: | https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2369 |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01764nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210810215045.0 | ||
| 008 | 200404s2018 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 999 | |c 2691 |d 2691 | ||
| 020 | |a 9786047917730 : |c 198.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 658.1 |b K250T 2018 |
| 245 | 0 | 0 | |a Kế toán tài chính trong doanh nghiệp : |b Lý thuyết và thực hành / |c Trần Mạnh Dũng, Phạm Đức Cường, Đinh Thế Hùng |
| 260 | |a Hà Nội : |b Tài chính, |c 2018. | ||
| 300 | |a 542 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Kinh tế Quốc dân | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu nội dung cơ bản về kế toán trong doanh nghiệp; phân tích và ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế; hệ thống sổ kế toán Việt Nam; kế toán tài sản cố định trong doanh nghiệp; kế toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ; kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương trong doanh nghiệp; kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp sản xuất... | |
| 650 | 0 | 4 | |a Doanh nghiệp |
| 650 | 0 | 4 | |a Kế toán tài chính |
| 700 | 1 | |a Đinh, Thế Hùng | |
| 700 | 1 | |a Phạm, Đức Cường | |
| 700 | 1 | |a Trần, Mạnh Dũng, |e Chủ biên | |
| 856 | |u https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2369 | ||
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_100000000000000_K250T_2018 |7 1 |9 11291 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 198000.00 |l 0 |o 658.1 K250T 2018 |p 00009355 |r 2020-04-15 |v 198000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ | Tài liệu tách rời để số hóa |y STKCN |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ |x Tài liệu tách rời để số hóa | ||
