Giáo trình đo lường điện - điện tử
Khái niệm chung về đo lường. Dụng cụ đo cơ điện và đo điện tử. Kĩ thuật đo các đại lượng điện và không điện
Saved in:
| Corporate Author: | |
|---|---|
| Format: | Textbook |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2013.
|
| Edition: | Tái bản |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00940nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230734.0 | ||
| 008 | 200404s2013 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 43.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 621.3 |b GI-108T 2013 |
| 110 | |a Bộ Xây dựng | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình đo lường điện - điện tử |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2013. | ||
| 300 | |a 73 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Khái niệm chung về đo lường. Dụng cụ đo cơ điện và đo điện tử. Kĩ thuật đo các đại lượng điện và không điện | |
| 650 | 0 | 4 | |a Đo lường điện |
| 942 | |2 ddc |c SGT | ||
| 999 | |c 2678 |d 2678 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_300000000000000_GI108T_2013 |7 0 |9 11267 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 43000.00 |l 1 |o 621.3 GI-108T 2013 |p 00009796 |r 2020-09-25 |s 2020-08-24 |v 43000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
