Thực hành phục hình răng tháo lắp toàn hàm : Sách đào tạo bác sĩ răng hàm mặt. Mã số: Đ. 42. Z. 16 /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Y học,
2008.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 02097nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230733.0 | ||
| 008 | 200404s2008 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 50.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 617.6 |b TH552H 2008 |
| 100 | 1 | |a Trần, Thiên Lộc, |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Thực hành phục hình răng tháo lắp toàn hàm : |b Sách đào tạo bác sĩ răng hàm mặt. Mã số: Đ. 42. Z. 16 / |c Trần Thiên Lộc chủ biên |
| 260 | |a Hà Nội : |b Y học, |c 2008. | ||
| 300 | |a 222 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế. Mã số: Đ.42.Z.16 | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Phục hình răng |
| 650 | 0 | 4 | |a Tháo lắp bán hàm |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 2613 |d 2613 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH552H_2008 |7 1 |9 11133 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 50000.00 |l 0 |o 617.6 TH552H 2008 |p 00013660 |r 2020-04-15 |v 50000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH552H_2008 |7 0 |9 11134 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 50000.00 |l 1 |o 617.6 TH552H 2008 |p 00014865 |r 2020-11-26 |s 2020-10-07 |v 50000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH552H_2008 |7 0 |9 11135 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 50000.00 |l 0 |o 617.6 TH552H 2008 |p 00014866 |r 2020-04-15 |v 50000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH552H_2008 |7 1 |9 11136 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 50000.00 |l 0 |o 617.6 TH552H 2008 |p 00014867 |r 2020-04-15 |v 50000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH552H_2008 |7 0 |9 11137 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 50000.00 |l 0 |o 617.6 TH552H 2008 |p 00014868 |r 2020-04-15 |v 50000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_TH552H_2008 |7 0 |9 11138 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 50000.00 |l 0 |o 617.6 TH552H 2008 |p 00014869 |r 2020-04-15 |v 50000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
