Cơ sở kỹ thuật nhiệt đới /
Saved in:
| Other Authors: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Văn hoá thông tin,
2003.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01037nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230733.0 | ||
| 008 | 200404s2003 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 60.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 540 |b C460S 2003 |
| 245 | 0 | 0 | |a Cơ sở kỹ thuật nhiệt đới / |c Vũ Đình Cự |
| 260 | |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2003. | ||
| 300 | |a 510 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trung tâm Khoa học Tự nhiên và Công nghệ Quốc gia. Viện Kỹ thuật Nhiệt đới | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Ăn mòn và chống ăn mòn |
| 650 | 0 | 4 | |a Hóa học |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhiệt động hóa học |
| 700 | 1 | |a Vũ, Đình Cự, |e Chủ biên | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 2607 |d 2607 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_000000000000000_C460S_2003 |7 1 |9 11117 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 60000.00 |l 0 |o 540 C460S 2003 |p 00009815 |r 2020-04-15 |v 60000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
