Luật đấu thầu : Song ngữ Việt - Anh /
Saved in:
Corporate Author: | |
---|---|
Format: | Book |
Language: | Vietnamese English |
Published: |
Hà Nội :
Thống kê,
2007.
|
Subjects: | |
Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
LEADER | 01291nam a22002537a 4500 | ||
---|---|---|---|
005 | 20200501230732.0 | ||
008 | 200404s2007 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
020 | |c 20.000 VND | ||
040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
041 | 0 | |a vie |a eng | |
044 | |a vm | ||
082 | 0 | 4 | |2 23 |a 346.597 |b L504Đ 2007 |
110 | |a Vụ quản lý đấu thầu | ||
245 | 1 | 0 | |a Luật đấu thầu : |b Song ngữ Việt - Anh / |c Vụ quản lý đấu thầu |
246 | |a Law on procurement : |b Vietnamese English | ||
260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2007. | ||
300 | |a 158 tr. ; |c 19 cm. | ||
650 | 0 | 4 | |a Luật đấu thầu |
650 | 0 | 4 | |a Luật đấu thầu |x Đấu thầu |
942 | |2 ddc |c SACH | ||
999 | |c 2562 |d 2562 | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_L504Đ_2007 |7 0 |9 10996 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 20000.00 |l 0 |o 346.597 L504Đ 2007 |p 00009252 |r 2020-04-15 |v 20000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_L504Đ_2007 |7 0 |9 10997 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 20000.00 |l 0 |o 346.597 L504Đ 2007 |p 00009253 |r 2020-04-15 |v 20000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_L504Đ_2007 |7 0 |9 10998 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 20000.00 |l 0 |o 346.597 L504Đ 2007 |p 00009254 |r 2020-04-15 |v 20000.00 |w 2020-04-15 |y SACH |