Công nghệ mạ điện /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
1998.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00865nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230730.0 | ||
| 008 | 200404s1998 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 25.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 615.372 |b C455N 1998 |
| 100 | 1 | |a Trần, Minh Hoàng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Công nghệ mạ điện / |c Trần Minh Hoàng |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1998. | ||
| 300 | |a 255 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Công nghiệp mạ điện |
| 650 | 0 | 4 | |a Mạ điện |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 2459 |d 2459 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_372000000000000_C455N_1998 |7 1 |9 10524 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 25000.00 |l 0 |o 615.372 C455N 1998 |p 00009578 |r 2020-04-15 |v 25000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
