Thiết kế tối ưu /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2012.
|
| Edition: | Tái bản |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01734nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230729.0 | ||
| 008 | 200404s2012 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 57.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 531 |b TH308K 2012 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Viết Trung | |
| 245 | 1 | 0 | |a Thiết kế tối ưu / |c Nguyễn Viết Trung |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2012. | ||
| 300 | |a 162 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Qui hoạch toán học |
| 650 | 0 | 4 | |a Thiết kế tối ưu |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 2443 |d 2443 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 531_000000000000000_TH308K_2012 |7 0 |9 10500 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 57000.00 |l 0 |o 531 TH308K 2012 |p 00013352 |r 2020-04-15 |v 57000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 531_000000000000000_TH308K_2012 |7 0 |9 10501 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 57000.00 |l 0 |o 531 TH308K 2012 |p 00013353 |r 2020-04-15 |v 57000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 531_000000000000000_TH308K_2012 |7 0 |9 10502 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 57000.00 |l 0 |o 531 TH308K 2012 |p 00013354 |r 2020-04-15 |v 57000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 531_000000000000000_TH308K_2012 |7 1 |9 10503 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 57000.00 |l 0 |o 531 TH308K 2012 |p 00013355 |r 2020-04-15 |v 57000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 531_000000000000000_TH308K_2012 |7 1 |9 10504 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 57000.00 |l 0 |o 531 TH308K 2012 |p 00017735 |r 2020-04-15 |v 57000.00 |w 2020-04-15 |x Tài liệu tách rời để số hóa |y SACH |x Tài liệu tách rời để số hóa | ||
