Kỷ yếu của Quốc hội khóa X - kỳ họp thứ năm : Từ ngày 4-5 đến ngày 12-6-1999 /
Lưu vào:
| Tác giả tập thể: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Nhà xuất bản: |
Hà Nội :
Văn phòng quốc hội,
1999.
|
| Chủ đề: | |
| Từ khóa: |
Thêm từ khóa
Không có từ khóa, Hãy là người đầu tiên đánh dấu biểu ghi này!
|
| LEADER | 00852nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230727.0 | ||
| 008 | 200404s1999 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 324.07 |b K600Y 1999 |
| 110 | |a Quốc Hội Việt Nam | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Kỷ yếu của Quốc hội khóa X - kỳ họp thứ năm : |b Từ ngày 4-5 đến ngày 12-6-1999 / |c Quốc hội Việt Nam |
| 260 | |a Hà Nội : |b Văn phòng quốc hội, |c 1999. | ||
| 300 | |a 515 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Kỷ yếu |
| 650 | 0 | 4 | |a Quốc hội |
| 650 | 0 | 4 | |a Tài liệu họp quốc hội |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 2303 |d 2303 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_070000000000000_K600Y_1999 |7 0 |9 9768 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 324.07 K600Y 1999 |p 00003159 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
