| LEADER | 00804nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230727.0 | ||
| 008 | 200404s2005 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 636.932 |b H561D 2005 |
| 100 | 1 | |a Phùng, Quốc Quảng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hướng dẫn nuôi và vỗ béo thịt bò |
| 260 | |a Hà Nội : |b Nông nghiệp, |c 2005. | ||
| 300 | |a 39 tr. ; |c 19 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Bò |
| 650 | 0 | 4 | |a Chăn nuôi |
| 650 | 0 | 4 | |a Gia súc |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 2298 |d 2298 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 636_932000000000000_H561D_2005 |7 1 |9 9758 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |l 0 |o 636.932 H561D 2005 |p 00000701 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
