| LEADER | 00848nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230726.0 | ||
| 008 | 200404s2017 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 95.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 615.372 |b C455N 2017 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Thị Xuân Sâm, |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Công nghệ sản xuất vắc xin / |c Nguyễn Thị Xuân Sâm Chủ biên |
| 260 | |a Hà Nội : |b Bách khoa, |c 2017. | ||
| 300 | |a 151 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Vắc xin |
| 942 | |2 ddc |c SGT | ||
| 999 | |c 2281 |d 2281 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_372000000000000_C455N_2017 |7 1 |9 9726 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 95000.00 |l 0 |o 615.372 C455N 2017 |p 00003630 |r 2020-04-15 |v 95000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SGT |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
