Sâu bệnh và cỏ dại hại mía
Saved in:
| Corporate Author: | |
|---|---|
| Format: | Textbook |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Nông nghiệp,
2003.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00874nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230726.0 | ||
| 008 | 200404s2003 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 631.8 |b S125B 2003 |
| 110 | |a Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. |b Trung tâm Khuyến nông Quốc gia | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Sâu bệnh và cỏ dại hại mía |
| 260 | |a Hà Nội : |b Nông nghiệp, |c 2003. | ||
| 300 | |a 47 tr. ; |c 19 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Nông nghiệp |x Trồng trọt |x Sâu bệnh |
| 650 | 0 | 4 | |a Trồng trọt |
| 942 | |2 ddc |c SGT | ||
| 999 | |c 2258 |d 2258 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 631_800000000000000_S125B_2003 |7 1 |9 9686 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |l 0 |o 631.8 S125B 2003 |p 00003121 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SGT |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
