|
|
|
|
LEADER |
01336nam a22002417a 4500 |
005 |
20200501230726.0 |
008 |
200404s2008 vm |||||||||||||||||vie|| |
040 |
|
|
|a Phenikaa-Uni
|b vie
|c Phenikaa-Uni
|e aacr2
|
041 |
0 |
|
|a vie
|
044 |
|
|
|a vm
|
082 |
0 |
4 |
|2 23
|a 610.71
|b B450C 2008
|
110 |
1 |
|
|a Bộ Y tế.
|b Vụ sức khỏe bà mẹ -trẻ em
|
245 |
1 |
0 |
|a Bộ công cụ lượng giá đào tạo hộ sinh trung học (Môn 15 - 19) /
|c Trương Việt Dũng biên soạn;... [và những người khác]
|
260 |
|
|
|a Hà Nội :
|b [k.n.x.b.],
|c 2008.
|
300 |
|
|
|a 439 tr. ;
|c 27 cm.
|
500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Bộ Y tế
|
650 |
0 |
4 |
|a Hộ sinh
|x Đào tạo
|
700 |
1 |
|
|a Trương, Việt Dũng,
|e Biên soạn
|
942 |
|
|
|2 ddc
|c SACH
|
999 |
|
|
|c 2245
|d 2245
|
952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 610_710000000000000_B450C_2008
|7 0
|9 9478
|a PHENIKAA
|b PHENIKAA
|c PNK_105
|d 2020-04-15
|l 0
|o 610.71 B450C 2008
|p 00004023
|r 2020-04-15
|w 2020-04-15
|y SACH
|
952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 610_710000000000000_B450C_2008
|7 1
|9 9479
|a PHENIKAA
|b PHENIKAA
|c PNK_105
|d 2020-04-15
|l 0
|o 610.71 B450C 2008
|p 00004024
|r 2020-04-15
|w 2020-04-15
|x 1 bản đọc tại chỗ
|y SACH
|z Đọc tại chỗ
|x 1 bản đọc tại chỗ
|
952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 610_710000000000000_B450C_2008
|7 0
|9 9480
|a PHENIKAA
|b PHENIKAA
|c PNK_105
|d 2020-04-15
|l 0
|o 610.71 B450C 2008
|p 00004025
|r 2020-04-15
|w 2020-04-15
|y SACH
|