| LEADER | 00895nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230649.0 | ||
| 008 | 200404s2004 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 116.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 006.686 |b A102-O 2004 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Việt Dũng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Adobe Photoshop CS / |c Nguyễn Việt Dũng chủ biên; Nguyễn vân Dung, Hoàng Đức Hải |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2004. | ||
| 300 | |a 640 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Tin học |
| 650 | 0 | 4 | |a Xử lý ảnh |
| 700 | 1 | |a Hoàng, Đức Hải | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Vân Dung | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 223 |d 223 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 006_686000000000000_A102O_2004 |7 0 |9 513 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 116000.00 |l 1 |o 006.686 A102-O 2004 |p 00012533 |r 2021-04-15 |s 2021-04-14 |v 116000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
