Tài liệu đào tạo về quản lý kinh tế : Học trình 11: Xóa đói giảm nghèo /
Saved in:
| Corporate Authors: | , |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Nxb. Hà Nội,
1997.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00897nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230725.0 | ||
| 008 | 200404s1997 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 320.9 |b T103L 1997 |
| 110 | |a Viện Phát triển Kinh tế | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Tài liệu đào tạo về quản lý kinh tế : |b Học trình 11: Xóa đói giảm nghèo / |c Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Kinh tế và chính trị thế giới |
| 260 | |a Hà Nội : |b Nxb. Hà Nội, |c 1997. | ||
| 300 | |a 146 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Xóa đói giảm nghèo |x Phát triển |
| 710 | |a Ngân hàng Thế giới | ||
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 2188 |d 2188 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 320_900000000000000_T103L_1997 |7 0 |9 9103 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 320.9 T103L 1997 |p 00003259 |r 2020-11-27 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
