| LEADER | 00879nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230724.0 | ||
| 008 | 200404s2013 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |a 9786045003817 | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 394.269 |b GI-103N 2013 |
| 100 | 1 | |a Lò, Vũ Vân | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giải nạn / |c Lò Vũ Vân |
| 260 | |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2013. | ||
| 300 | |a 606 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 520 | 3 | |a Phong tục tang ma Dân tộc Thái vùng Mộc Châu Bắc yên, tỉnh Sơn La | |
| 650 | 0 | 4 | |a Lễ tang |
| 650 | 0 | 4 | |a P |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 2119 |d 2119 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 394_269000000000000_GI103N_2013 |7 0 |9 8985 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 394.269 GI-103N 2013 |p 00002362 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
