Nấm ăn nấm dược liệu : Công dụng và công nghệ nuôi trồng /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Nxb. Hà Nội,
1999.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00981nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230723.0 | ||
| 008 | 200404s1999 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 14.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 635 |b N120Ă 1999 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Hữu Đống | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nấm ăn nấm dược liệu : |b Công dụng và công nghệ nuôi trồng / |c Nguyễn Hữu Đống, Đinh Xuân Linh |
| 260 | |a Hà Nội : |b Nxb. Hà Nội, |c 1999. | ||
| 300 | |a 188 tr. ; |c 19 cm. | ||
| 500 | |a Sách chuyên khảo | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Nấm |
| 653 | |a Nấm dược liệu | ||
| 700 | 1 | |a Đinh, Xuân Linh | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 2107 |d 2107 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 635_000000000000000_N120Ă_1999 |7 1 |9 8970 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 14000.00 |l 0 |o 635 N120Ă 1999 |p 00003472 |r 2020-04-15 |v 14000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
