Các giống Mắc - ca tốt ở Australia : Quê hương của cây Mắc - ca /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Nông nghiệp,
2004.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00805nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230722.0 | ||
| 008 | 200404s2004 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 634 |b C101G 2004 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Công Tạn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Các giống Mắc - ca tốt ở Australia : |b Quê hương của cây Mắc - ca / |c Nguyễn Công Tạn |
| 260 | |a Hà Nội : |b Nông nghiệp, |c 2004. | ||
| 300 | |a 32 tr. ; |c 19 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Trồng trọt |
| 650 | 0 | 4 | |a Trồng trọt |x Cây ăn quả |x Cây công nghiệp |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 2050 |d 2050 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 634_000000000000000_C101G_2004 |7 0 |9 8864 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |l 0 |o 634 C101G 2004 |p 00017690 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
