William Makepeace Thackeray /
Giới thiệu cuộc đời và sự nghiệp, các tác phẩm chính hội chợ phù hoa của W. Thackery.
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Đại học Sư phạm,
2006.
|
| Series: | Tác gia, tác phẩm văn học nước ngoài trong nhà trường
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01629nam a22003257a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230721.0 | ||
| 008 | 200404s2006 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 17.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 809 |b W309L 2006 |
| 100 | 1 | |a Lê, Nguyên Cẩn, |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a William Makepeace Thackeray / |c Lê Nguyên Cẩn chủ biên; Nguyễn Linh Chi biên soạn |
| 260 | |a Hà Nội : |b Đại học Sư phạm, |c 2006. | ||
| 300 | |a 127 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 490 | |a Tác gia, tác phẩm văn học nước ngoài trong nhà trường | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu cuộc đời và sự nghiệp, các tác phẩm chính hội chợ phù hoa của W. Thackery. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Nghiên cứu văn học |
| 650 | 0 | 4 | |a Tác Gia |
| 650 | 0 | 4 | |a Tác giả tác phẩm |
| 650 | 0 | 4 | |a Tác phẩm |
| 650 | 0 | 4 | |a Văn học nước ngoài |
| 700 | 1 | |a Lê, Nguyên Cẩn, |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Linh Chi, |e Biên soạn | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 2006 |d 2006 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 809_000000000000000_W309L_2006 |7 0 |9 8769 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 17000.00 |l 0 |o 809 W309L 2006 |p 00009043 |r 2020-04-15 |v 17000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 809_000000000000000_W309L_2006 |7 0 |9 8770 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 17000.00 |l 0 |o 809 W309L 2006 |p 00009044 |r 2020-04-15 |v 17000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 809_000000000000000_W309L_2006 |7 0 |9 8771 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 17000.00 |l 0 |o 809 W309L 2006 |p 00009045 |r 2020-04-15 |v 17000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
