Phương pháp phân tích phổ phân tử /
Giới thiệu các chỉ tiêu vi sinh vật thường được kiểm soát trong nước, thực phẩm và mỹ phẩm, yêu cầu cơ bản của phòng kiểm nghiệm vi sinh vật; Các phương pháp thu, bảo quản và chuẩn bị mẫu; Kỹ thuật cơ bản trong phân tích, kiểm nghiệm vi sinh vật...
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Specialized reference book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Bách khoa Hà Nội,
2014.
|
| Subjects: | |
| Online Access: | https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/3414 |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 02338nam a22003257a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20211103145252.0 | ||
| 008 | 200404s2014 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |a 9786049119866 : |c 320.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 579 |b PH561P 2014 |
| 100 | 0 | |a Phạm Luận | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phương pháp phân tích phổ phân tử / |c Phạm Luận |
| 260 | |a Hà Nội : |b Bách khoa Hà Nội, |c 2014. | ||
| 300 | |a 491 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a Hóa học phân tích hiện đại | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu các chỉ tiêu vi sinh vật thường được kiểm soát trong nước, thực phẩm và mỹ phẩm, yêu cầu cơ bản của phòng kiểm nghiệm vi sinh vật; Các phương pháp thu, bảo quản và chuẩn bị mẫu; Kỹ thuật cơ bản trong phân tích, kiểm nghiệm vi sinh vật | |
| 650 | 0 | 4 | |a Phổ phân tử |
| 650 | 0 | 4 | |a Phương pháp phân tích |
| 650 | 0 | 4 | |a Vật lý |
| 856 | |u https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/3414 | ||
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 999 | |c 20 |d 20 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 579_000000000000000_PH561P_2014 |7 0 |9 54 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 320000.00 |l 0 |o 579 PH561P 2014 |p 00003660 |r 2020-04-15 |v 320000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 579_000000000000000_PH561P_2014 |7 0 |9 55 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 320000.00 |l 0 |o 579 PH561P 2014 |p 00003661 |r 2020-04-15 |v 320000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 579_000000000000000_PH561P_2014 |7 1 |9 56 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 320000.00 |l 0 |o 579 PH561P 2014 |p 00003662 |r 2020-04-15 |v 320000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y STKCN |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 579_000000000000000_PH561P_2014 |7 0 |9 57 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 320000.00 |l 0 |o 579 PH561P 2014 |p 00003663 |r 2020-04-15 |v 320000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 579_000000000000000_PH561P_2014 |7 0 |9 58 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 320000.00 |l 0 |o 579 PH561P 2014 |p 00003664 |r 2020-04-15 |v 320000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |2 ddc |4 4 |6 579_000000000000000_PH561P_2014 |7 1 |9 59 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 320000.00 |l 1 |o 579 PH561P 2014 |p 00017589 |r 2020-10-06 |s 2020-07-10 |v 320000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
