Bệnh cúm gia cầm và biện pháp phòng chống /
Saved in:
| Corporate Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Nông nghiệp : Trung tâm khuyến nông quốc gia,
2005.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00982nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230721.0 | ||
| 008 | 200404s2005 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 615 |b B256C 2005 |
| 110 | |a Ban chỉ đạo Quốc gia phòng chống dịch gia cầm | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Bệnh cúm gia cầm và biện pháp phòng chống / |c Ban chỉ đạo Quốc gia phòng chống dịch gia cầm |
| 260 | |a Hà Nội : |b Nông nghiệp : Trung tâm khuyến nông quốc gia, |c 2005. | ||
| 300 | |a 31 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Gia cầm |
| 650 | 0 | 4 | |a Phòng chống dịch |
| 650 | 0 | 4 | |a Phòng chống dịch gia cầm |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 1997 |d 1997 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_000000000000000_B256C_2005 |7 1 |9 8631 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |l 0 |o 615 B256C 2005 |p 00003135 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
