Diễn biến các cửa sông ven biển Miền Trung và những giải pháp ổn định /
Saved in:
Main Author: | |
---|---|
Other Authors: | , |
Format: | Book |
Language: | Vietnamese |
Published: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2015.
|
Subjects: | |
Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
LEADER | 01735nam a22002897a 4500 | ||
---|---|---|---|
005 | 20200501230720.0 | ||
008 | 200404s2015 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
020 | |a 9786048216948 | ||
040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
041 | 0 | |a vie | |
044 | |a vm | ||
082 | 0 | 4 | |2 23 |a 551.48 |b D305B 2015 |
100 | 1 | |a Lê, Đình Thành | |
245 | 1 | 0 | |a Diễn biến các cửa sông ven biển Miền Trung và những giải pháp ổn định / |c Lê Đình Thành chủ biên; Vũ Minh Cát, Nguyễn Bá Quỳ |
260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2015. | ||
300 | |a 133 tr. : |b Hình vẽ ; |c 24 cm. | ||
650 | 0 | 4 | |a Cửa sông |v Việt Nam |
650 | 0 | 4 | |a Sông ngòi |x Giải pháp |z Việt Nam |
700 | 1 | |a Nguyễn, Bá Quỳ | |
700 | 1 | |a Vũ, Minh Cát | |
942 | |2 ddc |c SACH | ||
999 | |c 1944 |d 1944 | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 551_480000000000000_D305B_2015 |7 1 |9 8554 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 551.48 D305B 2015 |p 00006774 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 551_480000000000000_D305B_2015 |7 0 |9 8555 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 551.48 D305B 2015 |p 00006775 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 551_480000000000000_D305B_2015 |7 0 |9 8556 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 551.48 D305B 2015 |p 00006776 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 551_480000000000000_D305B_2015 |7 0 |9 8557 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 551.48 D305B 2015 |p 00006777 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 551_480000000000000_D305B_2015 |7 0 |9 8558 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 551.48 D305B 2015 |p 00006778 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH |