Hỏi và đáp nhà nước và pháp luật. Phần 2, Các ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam /
Lưu vào:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Đồng tác giả: | |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Nhà xuất bản: |
Hà Nội :
Đại học Quốc gia Hà Nội,
2008.
|
| Tùng thư: | Tủ sách học tập, nghiên cứu môn học ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn
|
| Chủ đề: | |
| Từ khóa: |
Thêm từ khóa
Không có từ khóa, Hãy là người đầu tiên đánh dấu biểu ghi này!
|
| LEADER | 01651nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230720.0 | ||
| 008 | 200404s2008 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 15.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 320.109 |b H428V P.2-2008 |
| 100 | 1 | |a Trần, Thị Cúc | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hỏi và đáp nhà nước và pháp luật. |n Phần 2, |p Các ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam / |c Trần Thị Cúc, Nguyễn Thị Phượng |
| 246 | |a Hỏi & đáp Nhà nước và pháp luật | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2008. | ||
| 300 | |a 125 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 490 | |a Tủ sách học tập, nghiên cứu môn học ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn | ||
| 521 | |a Dành cho học viên cao học, ngiên cứu sinh và sinh viên các trường đại học, cao đẳng | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Nhà nước và pháp luật |x Hỏi đáp |
| 650 | 0 | 4 | |a Pháp luật |
| 650 | 0 | 4 | |a Pháp luật Việt Nam |x Ngành luật |
| 650 | 0 | 4 | |a Phổ biến kiến thức |
| 650 | 0 | 4 | |a Quản lý nhà nước |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Thị Phượng | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 1911 |d 1911 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 P.2 |4 0 |6 320_109000000000000_H428V_P_22008 |7 0 |9 8381 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 15000.00 |l 2 |m 2 |o 320.109 H428V P.2-2008 |p 00012966 |r 2021-01-26 |s 2020-11-05 |v 15000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 P.2 |4 0 |6 320_109000000000000_H428V_P_22008 |7 0 |9 8382 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 15000.00 |l 2 |m 1 |o 320.109 H428V P.2-2008 |p 00012967 |r 2021-01-29 |s 2021-01-05 |v 15000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
