Niên giám thống kê Việt Nam 2016
Saved in:
| Format: | Book |
|---|---|
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Thống kê,
2017.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00936nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230720.0 | ||
| 008 | 200404s2017 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |a 9786047750531 | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 315.97 |b N305G 2017 |
| 245 | 0 | 0 | |a Niên giám thống kê Việt Nam 2016 |
| 246 | |a Statistical yearbook of Viet Nam 2016 | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2017. | ||
| 300 | |a 948 tr. : |b Biểu đồ, bảng ; |c 25 cm. | ||
| 500 | |a Chính văn bằng 2 thứ tiếng: Việt - Anh | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Tổng cục thống kê | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Niên giám thống kê |
| 650 | 0 | 4 | |a Thống kê |x Niên giám thống kê |z Việt Nam |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 1902 |d 1902 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 315_970000000000000_N305G_2017 |7 0 |9 7926 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 315.97 N305G 2017 |p 00013630 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
