Trắc nghiệm lượng giá Mosby : Một kỳ thi thực hành cấp bằng điều dưỡng viên đăng ký hành nghề /
Saved in:
| Other Authors: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Y học,
1996.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00959nam a22002057a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230720.0 | ||
| 008 | 200404s1996 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 615.889 |b TR113N 1996 |
| 245 | 0 | 0 | |a Trắc nghiệm lượng giá Mosby : |b Một kỳ thi thực hành cấp bằng điều dưỡng viên đăng ký hành nghề / |c Saxton, ... [và những người khác], Đặng Xuân Lạng dịch |
| 260 | |a Hà Nội : |b Y học, |c 1996. | ||
| 300 | |a 135 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Lượng giá |x Trắc nghiệm |
| 650 | 0 | 4 | |a Trắc nghiệm lượng giá |
| 700 | 0 | |a Saxton | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 1901 |d 1901 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_889000000000000_TR113N_1996 |7 1 |9 7925 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |l 0 |o 615.889 TR113N 1996 |p 00013631 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
