|
|
|
|
| LEADER |
02049nam a22003017a 4500 |
| 005 |
20200501230718.0 |
| 008 |
200404s2014 vm |||||||||||||||||vie|| |
| 020 |
|
|
|c 74.000 VND
|
| 040 |
|
|
|a Phenikaa-Uni
|b vie
|c Phenikaa-Uni
|e aacr2
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 044 |
|
|
|a vm
|
| 082 |
0 |
4 |
|2 23
|a 337.071
|b GI-108T T.1-2014
|
| 100 |
1 |
|
|a Vũ, Kim Dũng
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình kinh tế học.
|n Tập 1 /
|c Vũ Kim Dũng, Nguyễn Văn Công
|
| 250 |
|
|
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội :
|b Đại học Kinh tế Quốc dân,
|c 2014.
|
| 300 |
|
|
|a 541 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Kinh tế học
|
| 700 |
1 |
|
|a Nguyễn, Văn Công
|
| 942 |
|
|
|2 ddc
|c SACH
|
| 999 |
|
|
|c 1815
|d 1815
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|3 T.1
|4 0
|6 337_071000000000000_GI108T_T_12014
|7 1
|9 7332
|a PHENIKAA
|b PHENIKAA
|c PNK_103
|d 2020-04-15
|g 74000.00
|l 0
|o 337.071 GI-108T T.1-2014
|p 00007371
|r 2020-04-15
|v 74000.00
|w 2020-04-15
|x 1 bản đọc tại chỗ
|y SACH
|z Đọc tại chỗ
|x 1 bản đọc tại chỗ
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|3 T.1
|4 0
|6 337_071000000000000_GI108T_T_12014
|7 0
|9 7333
|a PHENIKAA
|b PHENIKAA
|c PNK_103
|d 2020-04-15
|g 74000.00
|l 0
|o 337.071 GI-108T T.1-2014
|p 00007372
|r 2020-04-15
|v 74000.00
|w 2020-04-15
|y SACH
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|3 T.1
|4 0
|6 337_071000000000000_GI108T_T_12014
|7 0
|9 7334
|a PHENIKAA
|b PHENIKAA
|c PNK_103
|d 2020-04-15
|g 74000.00
|l 1
|m 2
|o 337.071 GI-108T T.1-2014
|p 00007373
|q 2022-01-31
|r 2021-04-23
|s 2021-04-23
|v 74000.00
|w 2020-04-15
|y SACH
|
| 952 |
|
|
|0 1
|1 0
|2 ddc
|3 T.1
|4 0
|6 337_071000000000000_GI108T_T_12014
|7 0
|9 7335
|a PHENIKAA
|b PHENIKAA
|c PNK_103
|d 2020-04-15
|g 74000.00
|l 3
|m 4
|o 337.071 GI-108T T.1-2014
|p 00007374
|r 2021-07-16
|s 2021-01-28
|v 74000.00
|w 2020-04-15
|x Mất sách
|y SACH
|x Mất sách
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|3 T.1
|4 0
|6 337_071000000000000_GI108T_T_12014
|7 1
|9 7336
|a PHENIKAA
|b PHENIKAA
|c PNK_103
|d 2020-04-15
|g 74000.00
|l 1
|m 1
|o 337.071 GI-108T T.1-2014
|p 00007375
|r 2021-01-19
|s 2020-10-23
|v 74000.00
|w 2020-04-15
|x 1 bản đọc tại chỗ
|y SACH
|z Đọc tại chỗ
|x 1 bản đọc tại chỗ
|