| LEADER | 00866nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230716.0 | ||
| 008 | 200404s2014 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 398.209 |b S550T Q.3-2014 |
| 100 | 0 | |a Inrasara, |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sử thi Chăm. |n Quyển 3 / |c Inrasara; Phan Đăng Nhật chủ biên |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học xã hội, |c 2014. | ||
| 300 | |a 429 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Chăm |
| 650 | 0 | 4 | |a Sử thi |
| 700 | 1 | |a Phan, Đăng Nhật, |e Chủ biên | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 1721 |d 1721 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q.3 |4 0 |6 398_209000000000000_S550T_Q_32014 |7 0 |9 7202 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 398.209 S550T Q.3-2014 |p 00002624 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
