Sổ tay từ ngữ phong tục tập quán về việc sinh, việc cưới, việc tang, việc giỗ người Kinh Việt Nam /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Văn hoá thông tin,
2013.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01163nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230715.0 | ||
| 008 | 200404s2013 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |a 9786045003336 | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 390.095 |b S450T 2013 |
| 100 | 1 | |a Ngô, Văn Ban | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sổ tay từ ngữ phong tục tập quán về việc sinh, việc cưới, việc tang, việc giỗ người Kinh Việt Nam / |c Ngô Văn Ban |
| 260 | |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2013. | ||
| 300 | |a 517 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Người Kinh |v Sổ tay |x Phong tục tập quán |z Việt nam |
| 650 | 0 | 4 | |a Phong tục tập quán |v Sổ tay |z Việt Nam |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 1644 |d 1644 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 390_095000000000000_S450T_2013 |7 0 |9 7120 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 390.095 S450T 2013 |p 00002481 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 390_095000000000000_S450T_2013 |7 0 |9 7121 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 390.095 S450T 2013 |p 00002645 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
