| LEADER | 00901nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230714.0 | ||
| 008 | 200404s2014 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |a 9786045015506 | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 395.230 |b L250T Q.1-2014 |
| 100 | 1 | |a Lò, Xuân Dừa | |
| 245 | 1 | 0 | |a Lễ tang họ Lò Bản Tặt. |n Quyển 1 / |c Lò Xuân Dừa |
| 260 | |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2014. | ||
| 300 | |a 687 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 520 | 3 | |a Lễ tang họ Lò ở Bản Tặt, tỉnh Sơn La | |
| 650 | 0 | 4 | |a Lễ tang |
| 651 | 4 | |a Sơn La | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 1604 |d 1604 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 Q.1 |4 0 |6 395_230000000000000_L250T_Q_12014 |7 0 |9 7078 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 395.230 L250T Q.1-2014 |p 00002474 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
