|
|
|
|
| LEADER |
01580nam a22003017a 4500 |
| 005 |
20211001142520.0 |
| 008 |
200404s2007 vm |||||||||||||||||vie|| |
| 020 |
|
|
|c 22.000 VND
|
| 040 |
|
|
|a Phenikaa-Uni
|b vie
|c Phenikaa-Uni
|e aacr2
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 044 |
|
|
|a vm
|
| 082 |
0 |
4 |
|2 23
|a 510.71
|b GI-108T T.1-2007
|
| 100 |
1 |
|
|a Nguyễn, Đình Trí,
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Bài tập toán học cao cấp.
|n Tập 1 /
|c Nguyễn Đình Trí
|
| 250 |
|
|
|a Tái bản lần thứ nhất
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội :
|b Giáo dục,
|c 2007.
|
| 300 |
|
|
|a 248 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 521 |
|
|
|a Dùng cho sinh viên các trường Cao Đẳng
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Toán học cao cấp
|
| 700 |
1 |
|
|a Dương, Thủy Vỹ
|
| 700 |
1 |
|
|a Lê, Trọng Vinh
|
| 856 |
|
|
|u https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/3009
|
| 942 |
|
|
|2 ddc
|c SACH
|
| 999 |
|
|
|c 155
|d 155
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|3 T.1
|4 0
|6 510_710000000000000_GI108T_T_12007
|7 0
|9 381
|a PHENIKAA
|b PHENIKAA
|c PNK_103
|d 2020-04-15
|g 22000.00
|l 0
|o 510.71 GI-108T T.1-2007
|p 00007662
|r 2020-04-15
|v 22000.00
|w 2020-04-15
|y SACH
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|3 T.1
|4 0
|6 510_710000000000000_GI108T_T_12007
|7 0
|9 382
|a PHENIKAA
|b PHENIKAA
|c PNK_103
|d 2020-04-15
|g 22000.00
|l 2
|m 4
|o 510.71 GI-108T T.1-2007
|p 00007663
|q 2022-01-31
|r 2021-01-28
|s 2021-01-28
|v 22000.00
|w 2020-04-15
|y SACH
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|3 T.1
|4 0
|6 510_710000000000000_GI108T_T_12007
|7 1
|9 383
|a PHENIKAA
|b PHENIKAA
|c PNK_103
|d 2020-04-15
|g 22000.00
|l 0
|o 510.71 GI-108T T.1-2007
|p 00007664
|r 2020-04-15
|v 22000.00
|w 2020-04-15
|x 1 bản đọc tại chỗ
|y SACH
|z Đọc tại chỗ
|x 1 bản đọc tại chỗ
|