| LEADER | 00917nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230712.0 | ||
| 008 | 200404s2015 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 720.959 |b K305T 2015 |
| 100 | 1 | |a Đỗ, Duy Văn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kiến trúc nhà ở và đình chùa dân gian của các dân tộc ở Quảng Bình / |c Đỗ Duy Văn |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học xã hội, |c 2015. | ||
| 300 | |a 198 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Chùa |
| 650 | 0 | 4 | |a Đình làng |
| 650 | 0 | 4 | |a Kiến trúc |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhà ở |
| 650 | 0 | 4 | |a Quảng Bình |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 1487 |d 1487 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 720_959000000000000_K305T_2015 |7 0 |9 6961 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |l 0 |o 720.959 K305T 2015 |p 00002936 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
