| LEADER | 00836nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230706.0 | ||
| 008 | 200404s2011 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 398.909 |b T310H 2011 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Đình Chúc | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tìm hiểu địa danh qua tục ngữ, ca dao Phú Yên / |c Nguyễn Đình Chúc |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thanh niên, |c 2011. | ||
| 300 | |a 297 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Ca dao |
| 650 | 0 | 4 | |a Địa danh |
| 650 | 0 | 4 | |a Phú Yên |
| 650 | 0 | 4 | |a Tục ngữ |
| 650 | 0 | 4 | |a Văn học dân gian |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 1221 |d 1221 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 398_909000000000000_T310H_2011 |7 0 |9 6694 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 398.909 T310H 2011 |p 00002574 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
