| LEADER | 00809nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230706.0 | ||
| 008 | 200404s2012 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |a 9786049280177 | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 915.97 |b Đ301D 2012 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Hữu Hiệp | |
| 245 | 1 | 0 | |a Địa danh chí An Giang xưa và nay / |c Nguyễn Hữu Hiệp |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thời đại, |c 2012. | ||
| 300 | |a 232 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Địa chí |z Anh Giang |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 1200 |d 1200 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 915_970000000000000_Đ301D_2012 |7 0 |9 6673 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |l 0 |o 915.97 Đ301D 2012 |p 00002063 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
