| LEADER | 00999nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230704.0 | ||
| 008 | 200404s2012 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 398.809 |b T506N 2012 |
| 100 | 1 | |a Trần, Đình Hồng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tục ngữ, Ca dao, Dân ca Yên Mô / |c Trần Đình Hồng sưu tầm, biên soạn |
| 260 | |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2012. | ||
| 300 | |a 262 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Ca dao |
| 650 | 0 | 4 | |a Dân ca |
| 650 | 0 | 4 | |a Ninh Bình |
| 650 | 0 | 4 | |a Tục ngữ |
| 650 | 0 | 4 | |a Văn học dân gian |
| 650 | 0 | 4 | |a Việt Nam |
| 700 | 1 | |a Trần, Đình Hồng, |e Sưu tầm, biên soạn | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 1062 |d 1062 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 398_809000000000000_T506N_2012 |7 0 |9 6534 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 398.809 T506N 2012 |p 00002997 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
